Đồng Won Hàn Quốc (ký hiệu: ₩, mã quốc tế: KRW) là đơn vị tiền tệ chính thức của Đại Hàn Dân Quốc. Đối với cộng đồng người lao động EPS, du học sinh, thân nhân kiều hối và khách du lịch tại Việt Nam, việc theo dõi tỷ giá Won hôm nay cũng như biết chính xác 1000 Won, 10.000 Won hay 1 triệu Won bằng bao nhiêu tiền Việt là nhu cầu tra cứu thường nhật để tối ưu hóa giá trị quy đổi.
Theo tỷ giá giao dịch liên ngân hàng mới nhất năm 2026:
- 1 Won (KRW) ≈ 19,26 VNĐ
- 1.000 Won (KRW): Dao động trong khoảng 19.260 – 19.490 VNĐ (tùy theo hình thức mua tiền mặt hoặc chuyển khoản).
- 10.000 Won (KRW): Bằng khoảng 192.600 – 194.500 VNĐ (Một trăm chín mươi hai nghìn đồng).
- 100.000 Won: Xấp xỉ 1.926.000 VNĐ (Gần 2 triệu đồng).
- 1.000.000 Won (1 Triệu Won): Xấp xỉ 19.260.000 VNĐ (Mười chín triệu hai trăm sáu mươi nghìn đồng).
📌 Thông Số Tỷ Giá Won Hàn Quốc (KRW/VND) 2026
- Đơn vị tiền tệ: Won Hàn Quốc (Korean Won – 대한민국 원).
- Ký hiệu nhận diện: ₩ • Mã giao dịch quốc tế ISO: KRW.
- Cơ quan phát hành: Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (Bank of Korea – BOK).
- Tỷ giá tham chiếu liên ngân hàng 2026: 1 KRW ≈ 19,26 VNĐ.
- Biên độ niêm yết tại các ngân hàng thương mại Việt Nam:
- Giá mua tiền mặt: 16,69 – 18,54 VNĐ/KRW
- Giá mua chuyển khoản (kiều hối gửi về): 18,54 – 19,45 VNĐ/KRW
- Giá bán ra cho khách hàng: 20,12 – 20,45 VNĐ/KRW.
- Cơ sở xác thực dữ liệu: Đối chiếu trực tiếp từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), Vietcombank, BIDV và Vietinbank.
* Tỷ giá tiền mặt và chuyển khoản cập nhật liên tục theo các phiên khớp lệnh liên ngân hàng.
>> Xem chính thức: Tỷ Giá Won Hôm Nay
Bảng tỷ giá Won Hàn Quốc hôm nay (Trực tiếp thời gian thực)
Dưới đây là thẻ theo dõi tỷ giá đồng Won Hàn Quốc (KRW) sang Đồng Việt Nam (VND) được cập nhật liên tục từ thị trường liên ngân hàng:
1.000 Won Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam Hôm Nay?
Truy vấn “1000 won bằng bao nhiêu tiền việt” là một trong những câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất trên Google SERP. Khi bạn mua một cốc cà phê, một món đồ ăn nhanh tại cửa hàng tiện lợi CU hay GS25 tại Hàn Quốc, giá thường dao động từ 1.000 đến 3.000 Won.
Với tỷ giá trung tâm liên ngân hàng hôm nay: 1.000 KRW = 1.000 × 19,26 = 19.260 VNĐ.
- Khi đổi tiền mặt tại quầy ngân hàng Việt Nam: Ngân hàng mua vào với giá khoảng 16.690 – 18.540 VNĐ cho 1.000 Won.
- Khi nhận tiền chuyển khoản từ Hàn Quốc về qua app kiều hối (Hanpass, Sentbe, GME): Mức quy đổi thực nhận đạt khoảng 18.540 – 19.400 VNĐ cho 1.000 Won.
- Khi bạn mua Won từ ngân hàng để đi du lịch Hàn Quốc: Bạn cần trả khoảng 20.120 – 20.450 VNĐ cho 1.000 Won.
10.000 Won Hàn Quốc Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam?
Tờ 10.000 Won (in hình Vua Sejong vĩ đại) là tờ tiền giấy cực kỳ thông dụng trong chi tiêu hàng ngày tại Hàn Quốc.
Quy đổi theo tỷ giá mới nhất 2026: 10.000 Won Hàn Quốc bằng khoảng 192.600 đến 194.500 VNĐ.
Nếu bạn đổi 10.000 Won tại các điểm giao dịch tự do uy tín (phố Hà Trung, tiệm vàng lớn), mức nhận được thường dao động quanh 193.000 VNĐ.
Bảng quy đổi toàn diện các mệnh giá Won sang VND (Từ 1 Won đến 1 Tỷ Won)
Để thuận tiện cho người lao động, du học sinh và các nhà đầu tư tính toán chi phí, dưới đây là bảng ma trận quy đổi toàn bộ các mệnh giá tiền Won Hàn Quốc sang Đồng Việt Nam theo tỷ giá chuẩn 2026:
| Mệnh giá tiền Won (KRW) | Quy đổi tiền Việt (VND) | Mô tả & Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| 1 Won (1 KRW) | ≈ 19,26 VNĐ | Đơn vị cơ sở (tiền xu) |
| 10 Won | ≈ 193 VNĐ | Đồng xu nhỏ nhất lưu hành |
| 50 Won | ≈ 963 VNĐ | Tiền xu hình bông lúa |
| 100 Won | ≈ 1.926 VNĐ | Tiền xu in hình Tướng quân Yi Sun-sin |
| 500 Won | ≈ 9.630 VNĐ | Tiền xu lớn nhất (hình chim hạc) |
| 1.000 Won | ≈ 19.260 VNĐ | Tờ tiền giấy xanh lam (Học giả Toegye Yi Hwang) |
| 2.000 Won | ≈ 38.520 VNĐ | Tiền lưu niệm Olympic Pyeongchang |
| 5.000 Won | ≈ 96.300 VNĐ | Tờ tiền giấy màu cam (Học giả Yulgok Yi I) |
| 10.000 Won | ≈ 192.600 VNĐ | Tờ tiền giấy xanh lá (Vua Sejong) |
| 20.000 Won | ≈ 385.200 VNĐ | Mức chi tiêu ăn uống 1 bữa cơ bản |
| 50.000 Won | ≈ 963.000 VNĐ | Tờ tiền giấy mệnh giá cao nhất Hàn Quốc (Bà Shin Saimdang) |
| 100.000 Won | ≈ 1.926.000 VNĐ | Thường lưu hành dạng séc bảo chứng ngân hàng |
| 200.000 Won | ≈ 3.852.000 VNĐ | Tiền vé máy bay / mua sắm |
| 500.000 Won | ≈ 9.630.000 VNĐ | Tiền thuê nhà trọ / ký túc xá 1 tháng |
| 1.000.000 Won (1 Triệu Won) | ≈ 19.260.000 VNĐ | Chi phí sinh hoạt cơ bản 1 tháng tại Hàn |
| 2.500.000 Won (2.5 Triệu Won) | ≈ 48.150.000 VNĐ | Mức lương cơ bản của lao động EPS/E7 năm 2026 |
| 10.000.000 Won (10 Triệu Won) | ≈ 192.600.000 VNĐ | Khoản tiết kiệm gửi về sau nửa năm làm việc |
| 20.000.000 Won (20 Triệu Won) | ≈ 385.200.000 VNĐ | Học phí và sinh hoạt phí 1 năm du học tự túc |
| 1.000.000.000 Won (1 Tỷ Won) | ≈ 19.260.000.000 VNĐ | Tương đương 19,26 tỷ đồng Việt Nam |
| 20 Tỷ Won | ≈ 385.200.000.000 VNĐ | Tương đương hơn 385 tỷ đồng |
>> Xem thêm: Công cụ Đổi Won Sang VND
So sánh tỷ giá Won Hàn Quốc tại các ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV, Techcombank, Agribank)
Dưới đây là bảng đối soát tỷ giá mua và bán Won Hàn Quốc (KRW) tại các ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam:
| Ngân hàng | Mua tiền mặt (VND/KRW) | Mua chuyển khoản (VND/KRW) | Bán ra (VND/KRW) |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | 16.69 VNĐ | 18.54 VNĐ | 20.12 VNĐ |
| BIDV | 17.15 VNĐ | 18.62 VNĐ | 20.18 VNĐ |
| VietinBank | 17.30 VNĐ | 18.70 VNĐ | 20.15 VNĐ |
| Agribank | 17.20 VNĐ | 18.58 VNĐ | 20.20 VNĐ |
| Techcombank | 16.50 VNĐ | 18.50 VNĐ | 20.30 VNĐ |
Người lao động và du học sinh nên xem tỷ giá Mua hay Bán khi gửi tiền từ Hàn Quốc về?
Đây là câu hỏi rất nhiều bạn lao động diện EPS (visa E-9) hay kỹ sư E-7 hay nhầm lẫn:
- Khi bạn gửi tiền Won từ Hàn Quốc về Việt Nam: Tài khoản ngân hàng của người thân tại Việt Nam nhận được tiền Việt (VND). Điều này có nghĩa là ngân hàng tại Việt Nam đang MUA LẠI NGOẠI TỆ (WON) từ bạn. Do đó, bạn phải nhìn vào cột TỶ GIÁ MUA CHUYỂN KHOẢN. Cột này càng cao thì số tiền Việt người nhà nhận được càng nhiều!
- Khi bạn ở Việt Nam chuẩn bị bay sang Hàn Quốc: Bạn cần mang tiền Việt ra ngân hàng để đổi lấy Won tiền mặt. Lúc này ngân hàng đang BÁN WON CHO BẠN. Bạn phải nhìn vào cột TỶ GIÁ BÁN RA (TIỀN MẶT). Cột này càng thấp thì bạn mua càng được lợi.
Địa chỉ đổi tiền Won Hàn Quốc uy tín, tỷ giá cao tại Hà Nội và TP.HCM
- Đổi tại hệ thống ngân hàng nhà nước: Đây là phương án an toàn nhất và đúng luật 100%. Bạn cần chuẩn bị hộ chiếu, visa du học/lao động và vé máy bay để được mua Won theo hạn mức quy định của Ngân hàng Nhà nước.
- Đổi tại phố ngoại tệ Hà Trung (Hà Nội): Các tiệm vàng lâu năm trên phố Hà Trung (Quận Hoàn Kiếm) là địa chỉ quen thuộc của nhiều kiều bào vì thủ tục nhanh gọn, tỷ giá cạnh tranh và có sẵn đủ các mệnh giá từ 1.000 Won đến 50.000 Won.
- Đổi tại khu vực Chợ Bến Thành (TP.HCM): Các tiệm vàng ngoại tệ nổi tiếng quanh đường Lê Thánh Tôn, Phan Bội Châu (Quận 1) cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ linh hoạt với tỷ giá bám sát thị trường tự do.
- Chuyển tiền kiều hối trực tuyến qua App: Đối với cộng đồng người Việt đang làm việc tại Hàn Quốc, các ứng dụng chuyển tiền hợp pháp được cấp phép như Hanpass, GME Remittance, Sentbe, E9Pay liên kết trực tiếp với tài khoản ngân hàng nội địa Việt Nam, tiền về tài khoản trong 5 – 10 phút với tỷ giá rất cao và phí chuyển chỉ từ 5.000 Won/lần.
💼 Bạn đang tìm kiếm cơ hội làm việc hoặc du học tại Hàn Quốc năm 2026?
Tham khảo ngay các chương trình lao động diện EPS (E-9), kỹ sư chuyên môn cao (E-7), học bổng du học tiếng (D4-1) và du học chuyên ngành (D2) với mức lương thực lĩnh từ 45 – 65 triệu VNĐ/tháng.
❓ Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Won Hàn Quốc (FAQ)
1. 1000 won bằng bao nhiêu tiền Việt hôm nay?
1.000 Won Hàn Quốc (KRW) hôm nay bằng khoảng 19.260 đến 19.490 VNĐ theo tỷ giá trung tâm liên ngân hàng. Giá mua chuyển khoản tại các ngân hàng lớn dao động từ 18.540 đến 18.700 VNĐ cho 1.000 Won.
2. 10.000 won hàn quốc bằng bao nhiêu tiền việt nam?
10.000 Won tương đương khoảng 192.600 VNĐ. Đây là mệnh giá tiền giấy rất phổ biến tại Hàn Quốc dùng để chi trả các bữa ăn trưa hoặc mua sắm tiêu dùng hàng ngày.
3. 1 triệu won, 10 triệu won bằng bao nhiêu tiền Việt?
1 triệu Won (1.000.000 KRW) bằng khoảng 19.260.000 VNĐ. 10 triệu Won bằng khoảng 192.600.000 VNĐ. Mức thu nhập bình quân của lao động phổ thông tại Hàn Quốc năm 2026 sau khi tăng ca đạt khoảng 2,5 đến 3,2 triệu Won/tháng (khoảng 48 đến 61 triệu VNĐ).
4. Đổi tiền Won tại ngân hàng cần mang theo giấy tờ gì?
Theo quy định quản lý ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, khi mua Won tiền mặt tại ngân hàng, bạn cần xuất trình Căn cước công dân/Hộ chiếu, Visa hợp lệ (hoặc giấy báo nhập học, hợp đồng lao động) và Vé máy bay khứ hồi/một chiều.
Nếu bạn quan tâm đến tỷ giá các đồng tiền chủ lực khác trong khu vực, tham khảo ngay:
🎯 Tra Cứu Chuyên Sâu Từng Mệnh Giá Tiền Won Hàn Quốc (A-Z)
Để tra cứu nhanh các mệnh giá cụ thể từ tiền xu lẻ đến séc và các mốc lương kiều hối, chọn bài viết chi tiết bên dưới:
- 500 Won bằng bao nhiêu tiền Việt? – Giá trị đồng xu lớn nhất in hình chim hạc & mẹo tiêu tiền lẻ.
- 50.000 Won bằng bao nhiêu tiền Việt hôm nay? – Tờ tiền giấy lớn nhất (bà Shin Saimdang) ≈ 963.000 VNĐ.
- 100.000 Won bằng bao nhiêu tiền Việt Nam? – Khám phá séc ngân hàng Supyo & hướng dẫn đổi tiền.
- 10 Triệu Won bằng bao nhiêu tiền Việt? – Sổ tiết kiệm đóng băng du học & tiền gửi kiều hối EPS ≈ 192,6 triệu VNĐ.
- 50 Triệu Won bằng bao nhiêu tiền Việt Nam? – Tài sản gần 1 tỷ đồng & cẩm nang chuyển tiền lớn an toàn.
- 1 Tỷ Won, 3 Tỷ Won, 20 Tỷ Won bằng bao nhiêu tiền Việt? – Quy đổi tiền tài sản, trúng số độc đắc.